Bảng xếp hạng của giải 2026 Runde Jianxing Cup 20th National Xiangqi Grading Tournament Mens Division
1.
Triệu Dũng Lâm
Thắng: 1
Hòa: 0
Bại: 0
Số ván: 1
2.
YanYong
Thắng: 1
Hòa: 0
Bại: 0
Số ván: 1
3.
LvHao
Thắng: 1
Hòa: 0
Bại: 0
Số ván: 1
4.
RenLu
Thắng: 1
Hòa: 0
Bại: 0
Số ván: 1
5.
Liu Chang
Thắng: 1
Hòa: 0
Bại: 0
Số ván: 1
6.
Cui Hang
Thắng: 1
Hòa: 0
Bại: 0
Số ván: 1
7.
Thượng Bồi Phong
Thắng: 1
Hòa: 0
Bại: 0
Số ván: 1
8.
LiXiang
Thắng: 0
Hòa: 2
Bại: 0
Số ván: 2
9.
Tả Trị
Thắng: 1
Hòa: 0
Bại: 0
Số ván: 1
10.
HuYongSui
Thắng: 1
Hòa: 0
Bại: 0
Số ván: 1
11.
LuZhouBo
Thắng: 1
Hòa: 0
Bại: 0
Số ván: 1
12.
ZhangCe
Thắng: 1
Hòa: 0
Bại: 0
Số ván: 1
13.
WangYueJun
Thắng: 1
Hòa: 0
Bại: 0
Số ván: 1
14.
XuZeHui
Thắng: 1
Hòa: 0
Bại: 0
Số ván: 1
15.
ZhouChangCun
Thắng: 1
Hòa: 0
Bại: 0
Số ván: 1
16.
GuoZhongJi
Thắng: 1
Hòa: 0
Bại: 0
Số ván: 1
17.
LiuZiYang
Thắng: 1
Hòa: 0
Bại: 0
Số ván: 1
18.
SunZhengYang
Thắng: 1
Hòa: 0
Bại: 0
Số ván: 1
19.
ChenNanJiang
Thắng: 1
Hòa: 0
Bại: 0
Số ván: 1
20.
PanDeng
Thắng: 1
Hòa: 0
Bại: 0
Số ván: 1
21.
LiYaoHu
Thắng: 1
Hòa: 0
Bại: 0
Số ván: 1
22.
ChenXi
Thắng: 1
Hòa: 0
Bại: 0
Số ván: 1
23.
JuLongFei
Thắng: 1
Hòa: 0
Bại: 0
Số ván: 1
24.
JieLongHao
Thắng: 1
Hòa: 0
Bại: 0
Số ván: 1
25.
ZhengYiChen
Thắng: 1
Hòa: 0
Bại: 0
Số ván: 1
26.
LiuJiaMing
Thắng: 1
Hòa: 0
Bại: 0
Số ván: 1
27.
LinYuHao
Thắng: 1
Hòa: 0
Bại: 0
Số ván: 1
28.
ZhaoYouRan
Thắng: 1
Hòa: 0
Bại: 0
Số ván: 1
29.
WanZhou
Thắng: 1
Hòa: 0
Bại: 0
Số ván: 1
30.
Zhou
Thắng: 1
Hòa: 0
Bại: 0
Số ván: 1
31.
HongLei
Thắng: 1
Hòa: 0
Bại: 0
Số ván: 1
32.
YaoQinHe
Thắng: 1
Hòa: 0
Bại: 0
Số ván: 1
33.
LiYanYang
Thắng: 1
Hòa: 0
Bại: 0
Số ván: 1
34.
ZhouKaiXin
Thắng: 1
Hòa: 0
Bại: 0
Số ván: 1
35.
HuangJunHong
Thắng: 1
Hòa: 0
Bại: 0
Số ván: 1
36.
KouJunKai
Thắng: 1
Hòa: 0
Bại: 0
Số ván: 1
37.
JiaoWei
Thắng: 1
Hòa: 0
Bại: 0
Số ván: 1
38.
PengZhuoYang
Thắng: 1
Hòa: 0
Bại: 0
Số ván: 1
39.
WuXiXian
Thắng: 0
Hòa: 1
Bại: 0
Số ván: 1
40.
ZhouHongYu
Thắng: 0
Hòa: 1
Bại: 0
Số ván: 1
41.
FangYe
Thắng: 0
Hòa: 1
Bại: 0
Số ván: 1
42.
ChenWenLing
Thắng: 0
Hòa: 1
Bại: 0
Số ván: 1
43.
GuoYuDong
Thắng: 0
Hòa: 1
Bại: 0
Số ván: 1
44.
YangHaoRan
Thắng: 0
Hòa: 1
Bại: 0
Số ván: 1
45.
ChenYiLiang
Thắng: 0
Hòa: 1
Bại: 0
Số ván: 1
46.
HuangHuangBin
Thắng: 0
Hòa: 1
Bại: 0
Số ván: 1
47.
WeiJiYuan
Thắng: 0
Hòa: 1
Bại: 0
Số ván: 1
48.
PengWenHao
Thắng: 0
Hòa: 1
Bại: 0
Số ván: 1
49.
ChenJingLun
Thắng: 0
Hòa: 1
Bại: 0
Số ván: 1
50.
ZhangYanChao
Thắng: 0
Hòa: 1
Bại: 0
Số ván: 1
51.
LouNingShuo
Thắng: 0
Hòa: 1
Bại: 0
Số ván: 1
52.
GeHuiYan
Thắng: 0
Hòa: 1
Bại: 0
Số ván: 1
53.
QianJun
Thắng: 0
Hòa: 1
Bại: 0
Số ván: 1
54.
SunYue
Thắng: 0
Hòa: 1
Bại: 0
Số ván: 1
55.
LiaoLiHeng
Thắng: 0
Hòa: 1
Bại: 0
Số ván: 1
56.
HeHaoSong
Thắng: 0
Hòa: 1
Bại: 0
Số ván: 1
57.
TongYi
Thắng: 0
Hòa: 1
Bại: 0
Số ván: 1
58.
WangWeiRan
Thắng: 0
Hòa: 1
Bại: 0
Số ván: 1
59.
Chu Đông
Thắng: 0
Hòa: 1
Bại: 0
Số ván: 1
60.
HouChengHao
Thắng: 0
Hòa: 1
Bại: 0
Số ván: 1
61.
ZhongNianYi
Thắng: 0
Hòa: 1
Bại: 0
Số ván: 1
62.
LiuJing
Thắng: 0
Hòa: 1
Bại: 0
Số ván: 1
63.
GuanWenHui
Thắng: 0
Hòa: 1
Bại: 0
Số ván: 1
64.
ZhangXuanJie
Thắng: 0
Hòa: 1
Bại: 0
Số ván: 1
65.
ZhangCheng
Thắng: 0
Hòa: 1
Bại: 0
Số ván: 1
66.
MuJunLin
Thắng: 0
Hòa: 1
Bại: 0
Số ván: 1
67.
ChenYuQi
Thắng: 0
Hòa: 1
Bại: 0
Số ván: 1
68.
HuJun
Thắng: 0
Hòa: 1
Bại: 0
Số ván: 1
69.
JiangJie
Thắng: 0
Hòa: 1
Bại: 0
Số ván: 1
70.
Zou JinZhong
Thắng: 0
Hòa: 1
Bại: 0
Số ván: 1
71.
Lưu Tuyền
Thắng: 0
Hòa: 1
Bại: 0
Số ván: 1
72.
Zhang Zeling
Thắng: 0
Hòa: 1
Bại: 0
Số ván: 1
73.
ZhengLiQing
Thắng: 0
Hòa: 1
Bại: 0
Số ván: 1
74.
Ma Sai
Thắng: 0
Hòa: 1
Bại: 0
Số ván: 1
75.
Vương Tân Quang
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 1
76.
Liu Long
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 1
77.
WangGuangShu
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 1
78.
Du Ning
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 1
79.
SunPengBin
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 1
80.
WuJiaQing
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 1
81.
ZhangBaiYang
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 1
82.
LiBingZhen
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 1
83.
LiuChunYang
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 1
84.
LiJun
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 1
85.
LiHongTao
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 1
86.
WangQiao
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 1
87.
YanYuSong
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 1
88.
DengYingNan
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 1
89.
LiuShengQiang
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 1
90.
GuoDingNan
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 1
91.
XuZuoDong
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 1
92.
JiangYiQing
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 1
93.
LiJinHong
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 1
94.
LiJunZe
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 1
95.
TaoMoRan
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 1
96.
SongJiaHao
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 1
97.
ChuMingRui
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 1
98.
CaiJiaLe
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 1
99.
WuHanCheng
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 1
100.
HuangZhiYang
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 1
101.
ZouYi
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 1
102.
ChenMengXi
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 1
103.
QinHao
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 1
104.
TianZhenXu
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 1
105.
YangKeYu
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 1
106.
ZhaoZiCong
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 1
107.
JiFengHui
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 1
108.
ChenXiaoLun
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 1
109.
JiangMingQian
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 1
110.
HeYongChao
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 1
111.
LiYiJia
Thắng: 0
Hòa: 0
Bại: 1
Số ván: 1